direct contrast

Học thuật
Thân thiện
direct contrast

The two paintings hang side by side in direct contrast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tương phản trực tiếp: Sự đối lập hoặc khác biệt rõ ràng, trực tiếp giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng hoặc tình huống khi chúng được đặt cạnh nhau để so sánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His modern painting style is in direct contrast to the classical works in the gallery. (Phong cách hội họa hiện đại của anh ấy tạo nên sự tương phản trực tiếp với các tác phẩm cổ điển trong phòng trưng bày.)
    • The company's eco-friendly policies stand in direct contrast to its past environmental record. (Các chính sách thân thiện với môi trường của công ty tạo thành sự tương phản trực tiếp với hồ sơ môi trường trong quá khứ của .)
    • Her calm demeanor was a direct contrast to the chaos around her. (Cử chỉ điềm tĩnh của ấy một sự tương phản trực tiếp với sự hỗn loạn xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in direct contrast to/with": trong sự tương phản trực tiếp với.

    • His theory is in direct contrast with the established scientific consensus. (Lý thuyết của ông ấy nằm trong sự tương phản trực tiếp với sự đồng thuận khoa học đã được thiết lập.)
  • "to form a direct contrast": tạo thành một sự tương phản trực tiếp.

    • The two political candidates formed a direct contrast in their approaches. (Hai ứng cử viên chính trị tạo thành một sự tương phản trực tiếp trong cách tiếp cận của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrast (n): sự tương phản, sự đối chọi (nghĩa chung, có thể không nhấn mạnh tính "trực tiếp").

    • The contrast between light and shadow is beautiful. (Sự tương phản giữa ánh sáng bóng tối thật đẹp.)
  • Contrast (v): làm tương phản, đối chiếu.

    • The report contrasts the economic growth of the two regions. (Báo cáo đối chiếu sự tăng trưởng kinh tế của hai khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp contrast: sự tương phản nét.
  • Stark contrast: sự tương phản gay gắt, rõ rệt.
  • Clear opposition: sự đối lập rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "By/in contrast": ngược lại, trái ngược lại (thường dùng để giới thiệu một ý tương phản).
    • The south is warm and sunny. By contrast, the north is cold and rainy. (Miền nam ấm áp nắng. Ngược lại, miền bắc lạnh mưa nhiều.)
direct contrast

The two paintings hang side by side in direct contrast.

Noun
  1. sự tương phản trực tiếp

Từ đồng nghĩa